![]() |
|
| Ứng dụng công nghiệp | + Bảo trì, Sửa chữa, chế tạo,công tác kết cấu thép, máy phát điện |
| Phương pháp | + Hàn que + Hàn Mig + Hàn dây lõi có thuốc + Cắt Plasma với 01 số model Spectrum + Cắt, móc rãnh bằng hồ quang than - khí nén (CAC - A) |
| Trị giá dòng ra | + DC Stick 25-275 A + DC TIG 10-275 A + AC TIG/Stick N/A + MIG/FCAW 13-33 V, 275 A |
| Trị giá dòng ra máy phát | Phát điện tối đa 11,000 W |
| Mã lực | + Kohler: 23 HP (gas), 25 HP EFI, 25 HP (LP) at 3600 RPM + Subaru: 23 HP at 3600 RPM + Kubota: 19 HP at 3600 RPM |
| Trọng lượng | + Gas/LP Models: 568 lb (258 kg) + Diesel Model:720 lb (327 kg) |